cầm bằng

cầm bằng

Anh ấy nói cầm bằng tôi không có mặt ở đây.

Định nghĩa
  1. Liên từ:
    • Như thể, như , coi như: "Cầm bằng" một từ dùng để so sánh, von một sự việc, hành động này với một sự việc, hành động khác, thường mang ý nghĩa giả định, không thật hoặc phóng đại.
    • Cứ như : Diễn tả một trạng thái, cảm giác hoặc suy nghĩ được hình dung ra, không hoàn toàn đúng với thực tế.
dụ sử dụng
  • Liên từ:
    • Anh ấy nói cầm bằng tôi không mặtđây. (Anh ấy nói như thể tôi không mặtđây.)
    • ấy cư xử cầm bằng mình chủ nhân của căn nhà này. ( ấy cư xử cứ như mình chủ nhân của căn nhà này.)
    • làm việc hùng hục cầm bằng không biết mệt. ( làm việc hùng hục như thể không biết mệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cầm bằng như": Cụm từ nhấn mạnh sự so sánh, von.
    • Anh ta sống cầm bằng như đã chết rồi. (Anh ta sống như thể đã chết rồi.)
  • Dùng trong văn chương, ca dao: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học dân gian hoặc thơ ca cổ để tạo hình ảnh so sánh sinh động.
    • "Cầm bằng con trẻ chơi diều đứt dây" (Ca dao) (Cứ như đứa trẻ chơi diều đứt dây).
Biến thể từ gần giống
  • Như thể: Có nghĩa tương tự, dùng phổ biến trong cả văn nói văn viết hiện đại.
  • Tựa như: Mang sắc thái văn chương, trang trọng hơn.
  • Y như: Nhấn mạnh sự giống nhau, thường dùng cho so sánh thật.
  • Hễ như: Thường dùng để giả định một điều kiện.
Từ đồng nghĩa
  • Như : Cách nói thông dụng, dễ hiểu.
  • Khác nào: Dùng trong câu hỏi tu từ để so sánh.
  • Tưởng chừng như: Nhấn mạnh cảm giác, nhận định chủ quan.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ phổ biến: "Cầm bằng" một từ cổ, ít được dùng trong văn nói hàng ngày hiện đại. thường xuất hiện trong văn chương, ca dao tục ngữ, hoặc trong một số phương ngữ.
  • Vị trí trong câu: Thường đứnggiữa câu, nối hai vế ý so sánh với nhau.
  • Sắc thái: Mang sắc thái cổ điển, dân dã. Khi sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại, có thể tạo cảm giác hơi xưa hoặc văn chương.